Ngữ pháp TOEIC
Từ loại và cụm từ
10 chủ điểmTừ loại, danh từ, mạo từ, đại từ, tính từ, trạng từ và giới từ: nhóm câu hỏi gặp nhiều nhất ở Part 5.
Cấu trúc câu và thành phần câu
Sentence structureCơ bản 60 câuTừ loại và vị trí từ loại
Parts of speech and word formsCơ bản 60 câuDanh từ đếm được và không đếm được
Countable and uncountable nounsCơ bản 60 câuMạo từ a, an, the
ArticlesCơ bản 60 câuTừ hạn định và lượng từ
Determiners and quantifiersTrung bình 60 câuĐại từ
PronounsCơ bản 60 câuTính từ
AdjectivesTrung bình 60 câuTrạng từ
AdverbsTrung bình 60 câuSo sánh
Comparatives and superlativesTrung bình 60 câuGiới từ
PrepositionsTrung bình 60 câuĐộng từ và thì
11 chủ điểmCác thì, hòa hợp chủ ngữ – động từ, động từ khuyết thiếu, câu bị động và các mẫu động từ.
Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Present simple and present continuousCơ bản 60 câuQuá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Past simple and past continuousCơ bản 60 câuHiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Present perfect simple and continuousTrung bình 60 câuQuá khứ hoàn thành
Past perfectTrung bình 60 câuCác cách diễn đạt tương lai
Future formsTrung bình 60 câuSự hòa hợp chủ ngữ và động từ
Subject–verb agreementTrung bình 60 câuĐộng từ khuyết thiếu
Modal verbsTrung bình 60 câuCâu bị động
Passive voiceTrung bình 60 câuDanh động từ và động từ nguyên mẫu
Gerunds and infinitivesTrung bình 60 câuPhân từ và mệnh đề phân từ
Participles and participle clausesNâng cao 60 câuCâu nhờ vả và động từ gây khiến
CausativesNâng cao 60 câuMệnh đề và câu phức
9 chủ điểmMệnh đề quan hệ, câu điều kiện, từ nối và các cấu trúc nối ý thường gặp ở Part 6.