OpenTOEIC
Đăng nhậpĐăng ký miễn phíĐăng ký
Tất cả chủ điểm ngữ pháp
Mệnh đề và câu phứcTrung bình

Mệnh đề trạng ngữ và từ nối

Adverbial clauses and linking words

Phân biệt liên từ phụ thuộc + mệnh đề, giới từ + danh từ/V-ing và trạng từ nối câu cho các ý tương phản, nguyên nhân, mục đích, kết quả, thời gian, điều kiện; quy tắc dấu câu trong Part 6.

Làm 60 câu luyện tập

Bảng tổng hợp: liên từ, giới từ, trạng từ

Ba nhóm có thể cùng nghĩa nhưng khác hẳn về ngữ pháp. Nắm bảng này là giải được phần lớn câu từ nối.

  • Có thể biến giới từ thành dùng với mệnh đề bằng the fact that: despite the fact that sales fell, due to the fact that....
  • before, after, since, until vừa là liên từ vừa là giới từ.
Ý nghĩaLiên từ + S + VGiới từ + N / V-ingTrạng từ + câu mới
Tương phảnalthough, even though, though, while, whereasdespite, in spite of, notwithstandinghowever, nevertheless, nonetheless, even so, on the other hand
Nguyên nhânbecause, since, as, now thatbecause of, due to, owing to, on account of, thanks to(không có; dùng For this reason)
Kết quảso (that), so + adj + that, such + N + that—therefore, consequently, as a result, thus, accordingly
Mục đíchso that, in order thatin order to, so as to + V; for + N—
Thời gianwhen, while, as soon as, once, until, before, after, by the time, sinceduring, before, after, until, by, since, upon + V-ingmeanwhile, afterward(s), then, subsequently, previously
Điều kiệnif, unless, provided that, as long as, in casein case of, in the event of, without, but forotherwise
Bổ sung—in addition to, besides, along with + N/V-ingin addition, moreover, furthermore, besides, also
Thay thế—instead of + N/V-inginstead

Tương phản và nguyên nhân

  • although / even though / though + mệnh đề; even though nhấn mạnh hơn. Though còn đứng cuối câu như trạng từ: It was expensive. It was worth it, though.
  • while / whereas đối chiếu hai sự việc: Our Paris office is large, whereas the Rome office is small.
  • despite / in spite of + N/V-ing; không dùng *despite of*.
  • because / since / as + mệnh đề; since/as thường đứng đầu câu khi lý do đã rõ. now that = vì giờ đây (tình hình mới).
  • because of / due to / owing to + N. due to còn đứng sau be: The delay was due to bad weather.
Ví dụ
  • Although the venue was booked months ago, the organizers had to change it.Mặc dù địa điểm đã được đặt từ nhiều tháng trước, ban tổ chức vẫn phải đổi.
  • Despite rising fuel costs, the airline kept its fares unchanged.Bất chấp chi phí nhiên liệu tăng, hãng bay vẫn giữ nguyên giá vé.
  • Now that the merger is complete, the two teams will share one office.Giờ khi việc sáp nhập đã hoàn tất, hai nhóm sẽ dùng chung một văn phòng.
  • The concert was postponed due to technical problems.Buổi hòa nhạc bị hoãn do sự cố kỹ thuật.

Mục đích và kết quả

so that / in order that + S + can/could/will/would + Vin order to / so as to + V (phủ định: in order not to / so as not to + V)S + V + so + adj/adv + that + S + VS + V + such + (a/an) + (adj) + N + that + S + V
  • so + many/much/few/little + N + that: There were so many applicants that we extended the deadline.
  • Phân biệt so that (để mà — mục đích) với , so (vì vậy — kết quả).
Ví dụ
  • We sent the files early so that the client could review them before the meeting.Chúng tôi gửi tài liệu sớm để khách hàng có thể xem trước cuộc họp.
  • The staff work overtime in order to meet the year-end deadline.Nhân viên làm thêm giờ để kịp hạn chót cuối năm.
  • The presentation was so convincing that the investors agreed immediately.Bài thuyết trình thuyết phục đến mức các nhà đầu tư đồng ý ngay lập tức.
  • It was such a busy week that nobody took a lunch break.Đó là một tuần bận rộn đến mức không ai nghỉ trưa.

Thời gian

  • when (khi), while (trong khi — hành động kéo dài), as (khi, đúng lúc).
  • as soon as / once = ngay khi, một khi; until / till = cho đến khi; before / after.
  • by the time + hiện tại đơn → vế chính thường dùng tương lai hoàn thành; + quá khứ đơn → vế chính quá khứ hoàn thành: By the time we arrived, the meeting had started.
  • Mệnh đề thời gian chỉ tương lai: không dùng will — when the report is ready (không *will be ready*).
  • since + mốc quá khứ, vế chính dùng hiện tại hoàn thành: Sales have improved since we launched the app.
Ví dụ
  • Please call me as soon as the shipment arrives.Vui lòng gọi cho tôi ngay khi lô hàng đến.
  • By the time the new manager starts, we will have finished the audit.Đến lúc quản lý mới bắt đầu làm, chúng tôi sẽ hoàn tất xong đợt kiểm toán.

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ

Khi mệnh đề trạng ngữ và mệnh đề chính có cùng chủ ngữ, có thể bỏ chủ ngữ (và be) trong mệnh đề trạng ngữ, giữ lại liên từ. Dạng rút gọn rất hay gặp trong hướng dẫn, thông báo và ở Part 5.

  • Chỉ rút gọn khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ. While waiting for the bus, my phone rang sai vì người chờ xe buýt không phải chiếc điện thoại.
  • Sau before, after, since, while, when dùng V-ing cho nghĩa chủ động; sau once, unless, until, if, when có thể dùng thẳng V3 cho nghĩa bị động: Once completed, the form should be returned to HR.
  • because và so that thường không rút gọn kiểu này; muốn câu ngắn gọn thì chuyển sang giới từ: because of the delay.
Đầy đủRút gọnGhi chú
Before you leave the building, ...Before leaving the building, ...chủ động → V-ing
While she was waiting for the bus, ...While waiting for the bus, ...bỏ S + be
After it was approved, the plan ...After being approved, ... / Once approved, ...bị động → being V3 hoặc V3
When you receive the package, ...Upon receiving the package, ...upon/on + V-ing = ngay khi
Although he was tired, ...Although tired, ...giữ lại tính từ
If it is necessary, ...If necessary, ...cụm cố định
Ví dụ
  • Before submitting your expense report, please attach all original receipts.Trước khi nộp báo cáo chi phí, vui lòng đính kèm tất cả hóa đơn gốc.
  • Once approved, the new policy will apply to all branches.Một khi được duyệt, chính sách mới sẽ áp dụng cho tất cả chi nhánh.

Các cặp từ nối dễ nhầm

  • until và by là cặp hay nhầm nhất: động từ kéo dài (stay, remain, be open, wait) đi với until; động từ hoàn tất (submit, finish, arrive, return) đi với by.
CặpPhân biệtVí dụ
during / whileduring + N; while + mệnh đề hoặc V-ingduring the meeting / while the meeting was running
until / byuntil: việc kéo dài đến mốc; by: việc xong trước hoặc đúng mốcThe store is open until 9. / Submit it by Friday.
since (vì) / since (từ khi)từ khi: vế chính dùng hiện tại hoàn thành; vì: thì nào cũng đượcSince the room is busy, we will meet upstairs.
as (vì) / as (khi)xem nghĩa cả câu; as + N còn là giới từ "với tư cách là"As the manager was away, I signed the form.
in case / in case ofin case + mệnh đề (phòng khi); in case of + N (khi có, nếu xảy ra)in case it rains / in case of fire
once / whenonce nhấn mạnh "một khi xong việc này"; when trung tính hơnOnce you have signed, we will ship the order.
Ví dụ
  • Please remain in your seats until the plane has come to a complete stop.Vui lòng ngồi yên tại chỗ cho đến khi máy bay dừng hẳn.
  • All timesheets must be submitted by 5 p.m. on Friday.Tất cả bảng chấm công phải được nộp trước 5 giờ chiều thứ Sáu.

Trạng từ nối câu trong Part 6 và dấu câu

Trạng từ nối (conjunctive adverbs) không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy được. Chúng đứng đầu câu mới hoặc sau dấu chấm phẩy, theo sau là dấu phẩy.

Mệnh đề 1. However, mệnh đề 2.Mệnh đề 1; however, mệnh đề 2.S, however, + V ... (chèn giữa câu)
Trạng từQuan hệ với câu trước
However, Neverthelesstrái ngược, bất chấp điều vừa nói
Therefore, Consequently, As a resultkết quả của điều vừa nói
In addition, Moreover, Furthermore, Besidesthêm một ý cùng chiều
For example, For instanceđưa ví dụ minh họa
Otherwisenếu không làm điều vừa nói thì...
Meanwhile, In the meantimetrong lúc đó, cùng thời gian
Insteadthay vào điều vừa nói (thường sau câu phủ định)
In fact, Indeednhấn mạnh, bổ sung chi tiết mạnh hơn
Similarly, Likewisetương tự
Afterward, Subsequentlysau đó
Ví dụ
  • The renovation will take three weeks. In the meantime, staff will work from the second floor.Việc cải tạo sẽ mất ba tuần. Trong thời gian đó, nhân viên sẽ làm việc ở tầng hai.
  • The client did not want a refund; instead, she asked for a replacement.Khách hàng không muốn hoàn tiền; thay vào đó, bà yêu cầu đổi sản phẩm.
  • Please register by Friday. Otherwise, we cannot guarantee you a seat.Vui lòng đăng ký trước thứ Sáu. Nếu không, chúng tôi không thể đảm bảo chỗ ngồi cho bạn.

Mẹo làm bài TOEIC

  1. Đây là nhóm câu nhiều nhất ở Part 5. Đề thường cho 4 đáp án cùng nghĩa (although / despite / however / even) và chỉ một cái đúng ngữ pháp. Đừng dịch vội — hãy nhìn sau chỗ trống: có S + V → liên từ (although, because); chỉ có danh từ / V-ing → giới từ (despite, because of, due to); đầu câu mới, theo sau là dấu phẩy + mệnh đề → trạng từ (however, therefore).
  2. Khi ngữ pháp đã đúng với nhiều đáp án, mới xét nghĩa: tương phản, nguyên nhân hay kết quả. Ví dụ ___ the rain, the event was held outdoors → tương phản → Despite.
  3. Part 6 có câu chọn trạng từ nối đầu câu (___, the store will close early on Friday.). Đọc câu ngay phía trước để xác định quan hệ: bổ sung (In addition, Moreover), tương phản (However), kết quả (Therefore, As a result), ví dụ (For example), thay thế (Instead), đồng thời (Meanwhile).
  4. Mệnh đề thời gian và điều kiện nói về tương lai dùng hiện tại đơn/hiện tại hoàn thành, không dùng will: as soon as the package arrives, once you have signed.

Lỗi hay gặp

Sai: Despite the train was late, we arrived on time.

Đúng: Although the train was late, we arrived on time. / Despite the late train, we arrived on time.

despite là giới từ, không đi với mệnh đề.

Sai: The event was cancelled because of it rained heavily.

Đúng: The event was cancelled because it rained heavily.

because + mệnh đề; because of + danh từ.

Sai: Sales dropped, however, the company remained profitable.

Đúng: Sales dropped; however, the company remained profitable.

however là trạng từ, cần dấu chấm hoặc chấm phẩy trước nó.

Sai: I will email you when I will receive the contract.

Đúng: I will email you when I receive the contract.

Mệnh đề thời gian chỉ tương lai dùng hiện tại đơn.

Sai: He studied hard in order to not fail the exam.

Đúng: He studied hard in order not to fail the exam.

Phủ định: in order not to / so as not to.

Bài tập có đáp án

  1. 1.------- the heavy rain, the outdoor product launch went ahead as planned.

    1. (A) Although
    2. (B) Despite
    3. (C) However
    4. (D) Because
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: (B) Despite

    Sau chỗ trống chỉ có cụm danh từ the heavy rain và ý tương phản → giới từ Despite. Although/Because cần mệnh đề S + V; However là trạng từ.

  2. 2.------- the venue was booked months in advance, the organizers had to move the event.

    1. (A) Despite
    2. (B) Although
    3. (C) In spite of
    4. (D) Nevertheless
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: (B) Although

    Sau chỗ trống là mệnh đề the venue was booked → liên từ tương phản Although. Despite/In spite of là giới từ, cần N/V-ing; Nevertheless là trạng từ, không nối hai mệnh đề.

  3. 3.Several flights were canceled ------- a strike by ground crew at the airport.

    1. (A) because of
    2. (B) because
    3. (C) now that
    4. (D) although
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: (A) because of

    Sau chỗ trống chỉ có cụm danh từ a strike by ground crew → giới từ because of. because, now that, although là liên từ, cần mệnh đề có S + V.

  4. 4.Please call Mr. Ito ------- the shipment arrives at the warehouse.

    1. (A) during
    2. (B) by
    3. (C) as soon as
    4. (D) meanwhile
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: (C) as soon as

    Theo sau là mệnh đề the shipment arrives → liên từ thời gian as soon as (lưu ý mệnh đề thời gian chỉ tương lai dùng hiện tại đơn). during/by là giới từ; meanwhile là trạng từ.

  5. 5.Sales dropped sharply in the first quarter; -------, the company remained profitable.

    1. (A) although
    2. (B) despite
    3. (C) because
    4. (D) nevertheless
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: (D) nevertheless

    Sau dấu chấm phẩy và trước dấu phẩy → trạng từ nối câu; ý tương phản → nevertheless. although/because là liên từ, despite là giới từ, không đứng ở vị trí này.

  6. 6.We sent the documents early ------- the client could review them before the meeting.

    1. (A) in order to
    2. (B) so as to
    3. (C) because of
    4. (D) so that
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: (D) so that

    Chỉ mục đích, theo sau là mệnh đề the client could review them → so that. in order to, so as to phải đi với động từ nguyên mẫu; because of chỉ lý do và cần danh từ.

  7. 7.By the time the new director arrives next month, we ------- the annual audit.

    1. (A) finished
    2. (B) had finished
    3. (C) have finished
    4. (D) will have finished
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: (D) will have finished

    By the time + hiện tại đơn (nói về tương lai, next month) → vế chính dùng tương lai hoàn thành: will have finished. had finished đi với by the time + quá khứ đơn.

  8. 8.The presentation was ------- convincing that the investors agreed to the deal immediately.

    1. (A) so
    2. (B) such
    3. (C) very
    4. (D) too
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: (A) so

    Mẫu so + adj + that + S + V (đến mức mà) → so. such đi với danh từ; very và too không đi với that chỉ kết quả.

  9. 9.The store will remain closed ------- the renovation work is completed.

    1. (A) during
    2. (B) by
    3. (C) until
    4. (D) meanwhile
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: (C) until

    Theo sau là mệnh đề, nghĩa "cho đến khi" → until (vừa là liên từ vừa là giới từ). during/by chỉ là giới từ, cần danh từ; meanwhile là trạng từ.

  10. 10.Please confirm your attendance by Friday. -------, we will offer your seat to someone on the waiting list.

    1. (A) Unless
    2. (B) In case
    3. (C) Otherwise
    4. (D) If
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: (C) Otherwise

    Đầu câu mới, theo sau là dấu phẩy + mệnh đề → trạng từ nối Otherwise (nếu không). Unless, In case, If là liên từ, phải đi liền mệnh đề, không đứng một mình trước dấu phẩy.

Bài tập luyện tập

60 câu kiểu Part 5, làm lần lượt từng câu, có lời giải ngay sau mỗi câu.

Bắt đầu luyện tập

Câu hỏi thường gặp

Mệnh đề trạng ngữ là gì?

Là mệnh đề phụ bắt đầu bằng một liên từ phụ thuộc (although, because, when, so that, if...), bổ sung thông tin về thời gian, nguyên nhân, mục đích, tương phản hay điều kiện cho mệnh đề chính. Nó có thể đứng trước mệnh đề chính (có dấu phẩy) hoặc sau (thường không cần dấu phẩy): Although sales fell, profits rose. / Profits rose although sales fell.

"Although" và "despite" khác nhau thế nào?

Nghĩa giống nhau (mặc dù), khác loại từ. although là liên từ, theo sau là mệnh đề S + V: Although the train was late, .... despite / in spite of là giới từ, theo sau là danh từ hoặc V-ing: Despite the late train, ..., Despite arriving late, .... Muốn dùng despite với mệnh đề thì thêm the fact that.

"However" có dùng như "but" được không?

Về nghĩa thì gần giống nhau, nhưng however là trạng từ, không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy như but. Viết Sales fell. However, profits rose. hoặc Sales fell; however, profits rose. Không viết Sales fell, however profits rose. however còn có thể đứng giữa câu: Profits, however, rose.

"Because" và "because of" khác nhau thế nào?

because + mệnh đề (because it rained); because of + danh từ (because of the rain). due to, owing to, on account of, thanks to cũng là giới từ đi với danh từ. Trong đề, nếu sau chỗ trống có động từ chia thì → because/since/as; nếu chỉ có cụm danh từ → because of/due to.

Vì sao "when" và "as soon as" không đi với will?

Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian và điều kiện, tiếng Anh dùng thì hiện tại để nói về tương lai: I will call you as soon as the shipment arrives (không viết will arrive). Muốn nhấn mạnh việc xong trước thì dùng hiện tại hoàn thành: Once you have signed the form, .... will chỉ đứng ở mệnh đề chính.

"So that" và "in order to" khác nhau thế nào?

Cùng chỉ mục đích. in order to / so as to + V nguyên mẫu, dùng khi hai vế cùng chủ ngữ: We worked late in order to finish the report. so that + mệnh đề, thường có can/could/will/would, dùng được cả khi hai vế khác chủ ngữ: We sent the files early so that the client could review them. Phủ định: in order not to, so as not to.