OpenTOEIC
Đăng nhậpĐăng ký miễn phíĐăng ký
Tất cả chủ điểm ngữ pháp
Động từ và thìCơ bản

Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Present simple and present continuous

Hiện tại đơn diễn tả thói quen, sự thật, lịch trình cố định; hiện tại tiếp diễn diễn tả việc đang xảy ra, tạm thời, đang thay đổi hoặc kế hoạch đã sắp xếp.

Làm 60 câu luyện tập

Cấu trúc

Hiện tại đơn dùng động từ nguyên mẫu; chủ ngữ he/she/it hoặc danh từ số ít thì thêm -s/-es. Hiện tại tiếp diễn dùng am/is/are + V-ing.

  • Thêm -es khi động từ tận cùng bằng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -o: finishes, reaches, fixes, goes.
  • Phụ âm + y → -ies: apply → applies, carry → carries; nguyên âm + y giữ nguyên: pay → pays.
  • have → has; sau does/doesn't động từ trở về nguyên mẫu: Does it include tax?
  • V-ing: bỏ -e câm (make → making), gấp đôi phụ âm cuối với từ một âm tiết dạng phụ âm–nguyên âm–phụ âm (plan → planning, ship → shipping).
DạngHiện tại đơnHiện tại tiếp diễn
Khẳng địnhS + V(s/es): She checks the invoices.S + am/is/are + V-ing: She is checking the invoices.
Phủ địnhS + do/does + not + V: She doesn't check them.S + am/is/are + not + V-ing: She isn't checking them.
Nghi vấnDo/Does + S + V?: Does she check them?Am/Is/Are + S + V-ing?: Is she checking them?

Cách dùng hiện tại đơn

  • Thói quen, việc lặp lại: công việc thường ngày, quy trình của công ty.
  • Sự thật, tình trạng lâu dài: công ty đặt ở đâu, sản xuất gì, ai phụ trách gì.
  • Lịch trình, thời gian biểu cố định (tàu xe, chuyến bay, sự kiện có lịch chính thức) – kể cả khi nói về tương lai.
  • Dùng trong hướng dẫn, quy định và tiêu đề, tóm tắt.
Ví dụ
  • Our accounting team processes all invoices within five business days.Bộ phận kế toán của chúng tôi xử lý mọi hóa đơn trong vòng năm ngày làm việc.
  • Ms. Tanaka usually works from the Osaka branch on Fridays.Cô Tanaka thường làm việc ở chi nhánh Osaka vào các ngày thứ Sáu.
  • The shuttle bus leaves the hotel at 7:30 A.M. every morning.Xe đưa đón rời khách sạn lúc 7 giờ 30 sáng mỗi ngày.

Cách dùng hiện tại tiếp diễn

  • Hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc quanh thời điểm hiện tại (dự án đang làm trong tuần này, tháng này).
  • Tình huống tạm thời, khác với thường lệ: is working from home this week.
  • Xu hướng đang thay đổi, phát triển: Sales are increasing, Costs are rising.
  • Kế hoạch tương lai đã sắp xếp (đã hẹn, đã đặt chỗ), thường kèm mốc thời gian tương lai.
  • Với always/constantly để phàn nàn về việc lặp lại gây khó chịu: The printer is always jamming.
Ví dụ
  • The maintenance crew is currently repairing the elevator on the third floor.Đội bảo trì hiện đang sửa thang máy ở tầng ba.
  • Mr. Lee is covering the reception desk while Ms. Park is on leave.Anh Lee đang trực quầy lễ tân trong lúc chị Park nghỉ phép.
  • Demand for electric delivery vans is growing rapidly.Nhu cầu về xe tải giao hàng chạy điện đang tăng nhanh.
  • We are meeting the suppliers next Tuesday to discuss the new contract.Chúng tôi sẽ gặp các nhà cung cấp vào thứ Ba tới để bàn về hợp đồng mới.

Dấu hiệu nhận biết

Dấu hiệu chỉ là gợi ý; quyết định cuối cùng vẫn dựa vào nghĩa: việc lặp lại/cố định hay việc đang diễn ra/tạm thời.

Hiện tại đơnHiện tại tiếp diễn
always, usually, often, sometimes, rarely, nevernow, right now, at the moment, at present
every day/week/year, each quarter, once a monthcurrently, presently (= hiện nay)
on Mondays, in the mornings, regularly, generallythis week, this month, these days, nowadays
Lịch trình: at 9 A.M., on June 5 (theo thời gian biểu)Look!, Listen!, Please be quiet, ...

Trạng từ chen giữa chủ ngữ và động từ

Part 5 hay đặt một trạng từ tần suất hoặc trạng từ thời gian giữa chủ ngữ và động từ để người làm bài quên chia động từ. Trạng từ không làm thay đổi cách chia: động từ vẫn chia theo chủ ngữ, vẫn thêm -s khi chủ ngữ số ít.

  • Chỗ trống đứng sau trạng từ: Ms. Diaz often ------- the morning briefing → chọn leads (chủ ngữ số ít), loại lead và leading.
  • Chỗ trống đứng giữa chủ ngữ và một động từ đã chia: The technicians ------- inspect the fire alarms → câu đã có động từ chính inspect, nên chỗ trống là trạng từ (routinely, regularly), không phải động từ thứ hai.
  • Never, rarely, seldom, hardly ever đã mang nghĩa phủ định, không dùng thêm not: She rarely misses a deadline, không viết She doesn't rarely miss.
Vị trí của trạng từMẫu câuVí dụ
Trước động từ thườngS + trạng từ + V(s/es)Mr. Kato usually reviews the contracts himself.
Sau am/is/areS + am/is/are + trạng từThe front desk is always staffed until 10 P.M.
Giữa trợ động từ và động từ chínhS + do/does/modal + trạng từ + VShipments can sometimes take up to ten days.
Giữa am/is/are và V-ingS + am/is/are + trạng từ + V-ingThe company is currently expanding its sales team.
Cuối câu (cụm tần suất dài)S + V + ... + every week / twice a monthThe board meets twice a month.
Ví dụ
  • Ms. Ortiz rarely travels for business during the holiday season.Cô Ortiz hiếm khi đi công tác vào mùa lễ.
  • Our technicians routinely check every machine before the morning shift.Các kỹ thuật viên của chúng tôi thường xuyên kiểm tra mọi máy móc trước ca sáng.

Động từ trạng thái (stative verbs)

Động từ chỉ trạng thái, sở hữu, nhận thức, cảm xúc, giác quan thường không dùng ở dạng tiếp diễn, kể cả khi nói về lúc này.

  • Một số động từ có hai nghĩa: I think the price is fair (= cho rằng, trạng thái) và I am thinking about the offer (= đang cân nhắc, hành động).
  • She has two assistants (sở hữu) nhưng She is having a meeting (hành động: họp, ăn trưa...).
  • We see the problem (= hiểu) nhưng I am seeing the dentist at 3 (= có hẹn gặp).
NhómĐộng từ thường gặp
Suy nghĩ, nhận thứcknow, believe, understand, realize, remember, recognize, suppose, mean
Sở hữuown, belong to, possess, have (= sở hữu)
Cảm xúc, mong muốnlike, love, prefer, want, need, wish, appreciate
Tính chất, đo lườngcontain, include, consist of, cost, weigh, require, depend on, deserve, seem, appear (= có vẻ)
Giác quansee, hear, smell, taste, sound (thường dùng với can)
Ví dụ
  • The price includes breakfast and airport transfers.Giá đã bao gồm bữa sáng và đưa đón sân bay.
  • This position requires at least three years of sales experience.Vị trí này yêu cầu ít nhất ba năm kinh nghiệm bán hàng.
  • The board is having a meeting, so please call back later.Hội đồng quản trị đang họp, vì vậy vui lòng gọi lại sau.

Mẫu câu hai thì hiện tại trong email, thông báo và quảng cáo

Bài đọc TOEIC lặp lại một số mẫu câu cố định. Nhận ra mẫu câu thì chọn được thì gần như ngay lập tức, không cần phân tích cả câu.

  • now đi được với cả hai thì nhưng nghĩa khác nhau: The hotel now offers free parking (hiện tại đơn: từ nay đã có, một tình trạng mới lâu dài) và The hotel is now offering free parking (đang có, thường hiểu là trong một đợt).
  • still cũng dùng với cả hai thì: The position is still open (động từ trạng thái), We are still waiting for the parts (hành động đang kéo dài). Điều quyết định vẫn là động từ đó chỉ trạng thái hay hành động.
  • Trong cùng một đoạn Part 6, câu giới thiệu chung dùng hiện tại đơn, câu nói về việc đang làm dở dùng hiện tại tiếp diễn. Đừng chọn thì chỉ vì câu trước dùng thì đó.
Ngữ cảnhThì thường dùngCâu mẫu
Tuyển dụng, đang tìm ngườiHiện tại tiếp diễnLexon Media is currently seeking an experienced video editor.
Đang nhận hồ sơ, đăng ký trong một đợtHiện tại tiếp diễnWe are now accepting applications for the summer internship.
Khuyến mãi có thời hạnHiện tại tiếp diễnThis week only, the store is offering 20 percent off all printers.
Giới thiệu công ty, sản phẩm, dịch vụHiện tại đơnBrightway provides cleaning services to over 300 offices.
Chính sách, điều khoản bảo hànhHiện tại đơnThe warranty covers parts and labor for two years.
Giờ mở cửa, lịch chạy xe, lịch sự kiệnHiện tại đơnThe museum closes at 6 P.M. on weekdays.
Công việc đang làm dở trong công tyHiện tại tiếp diễnOur IT team is updating the customer database this month.
Ví dụ
  • Fernhill Bank is currently looking for part-time tellers at its downtown branch.Ngân hàng Fernhill hiện đang tìm giao dịch viên bán thời gian cho chi nhánh trung tâm.
  • The hotel now offers a free shuttle service to the convention center.Khách sạn giờ đã có dịch vụ xe đưa đón miễn phí đến trung tâm hội nghị.

Câu hỏi đuôi và câu trả lời ngắn (Part 2)

Ở Part 2, câu hỏi thường dùng hai thì hiện tại, kể cả dạng câu hỏi đuôi. Trợ động từ trong câu hỏi cho biết thì: do/does là hiện tại đơn, am/is/are là hiện tại tiếp diễn.

  • Câu hỏi đuôi lấy lại trợ động từ của câu và đổi khẳng định thành phủ định (hoặc ngược lại): The shuttle isn't running today, is it?
  • Câu khẳng định ở hiện tại đơn không có trợ động từ thì phần đuôi dùng do/does: Ms. Park works on Saturdays, doesn't she?
  • Câu trả lời ngắn lặp lại trợ động từ: Does the fee include lunch? – Yes, it does. / Are you using this room? – No, I'm not.
  • Part 2 hay có câu trả lời gián tiếp, không có Yes/No: Is Mr. Grant attending the meeting? – He's still on his flight. Đáp án đúng thường giải thích tình huống thay vì lặp lại trợ động từ.
Ví dụ
  • The new printer uses less ink, doesn't it?Máy in mới tốn ít mực hơn, phải không?
  • Are you leading the training session this afternoon?Chiều nay anh có dẫn buổi đào tạo không?

Mẹo làm bài TOEIC

  1. Part 5 hay cho chủ ngữ số ít ngôi thứ ba (the company, our manager, each department) rồi hỏi động từ: nhớ thêm -s/-es ở hiện tại đơn. Loại ngay đáp án dạng nguyên mẫu như provide khi chủ ngữ là The company.
  2. Nhìn trạng từ tần suất và cụm thời gian: usually, always, often, regularly, every week, each month, on Mondays → hiện tại đơn; currently, now, at the moment, at present, this week, these days → hiện tại tiếp diễn.
  3. Động từ trạng thái (require, include, belong, consist of, contain, need, cost, own) gần như không bao giờ là đáp án dạng is V-ing, dù câu có chữ currently: The package currently contains ... chứ không phải is containing.
  4. Trong Part 6 (email, thông báo), lịch tàu xe, giờ mở cửa, lịch hội nghị thường dùng hiện tại đơn (The seminar starts at 9 A.M.), còn cuộc hẹn đã sắp xếp dùng hiện tại tiếp diễn (We are meeting the client on Friday).

Lỗi hay gặp

Sai: The company provide free parking for employees.

Đúng: The company provides free parking for employees.

Chủ ngữ số ít ngôi thứ ba ở hiện tại đơn phải thêm -s.

Sai: This package is containing fragile items.

Đúng: This package contains fragile items.

Contain là động từ trạng thái, không dùng tiếp diễn.

Sai: Does the manager approves the budget?

Đúng: Does the manager approve the budget?

Sau does/doesn't, động từ trở về nguyên mẫu.

Sai: Currently, we review all applications.

Đúng: Currently, we are reviewing all applications.

Currently nói về việc đang diễn ra quanh lúc này nên dùng hiện tại tiếp diễn (trừ động từ trạng thái).

Sai: I am needing the report by noon.

Đúng: I need the report by noon.

Need là động từ trạng thái.

Bài tập có đáp án

  1. 1.Ms. Patel usually ------- the quarterly sales figures before each board meeting.

    1. (A) review
    2. (B) reviews
    3. (C) is reviewing
    4. (D) reviewing
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: (B) reviews

    usually và before each board meeting chỉ thói quen lặp lại → hiện tại đơn; chủ ngữ số ít Ms. Patel nên dùng reviews. is reviewing diễn tả việc đang diễn ra lúc nói, review thiếu -s, reviewing thiếu trợ động từ.

  2. 2.The maintenance team ------- the elevators in the east wing at the moment, so please use the stairs.

    1. (A) is inspecting
    2. (B) inspects
    3. (C) inspect
    4. (D) inspected
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: (A) is inspecting

    at the moment → hiện tại tiếp diễn is inspecting. inspects là thói quen, inspected là quá khứ, inspect sai hòa hợp với chủ ngữ số ít.

  3. 3.Our accounting software currently ------- a monthly subscription fee of $45.

    1. (A) is requiring
    2. (B) require
    3. (C) requiring
    4. (D) requires
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: (D) requires

    require là động từ trạng thái, không dùng tiếp diễn dù có currently → requires. require sai hòa hợp, requiring thiếu động từ chính.

  4. 4.Mr. Kim ------- from home this week while his office is being renovated.

    1. (A) works
    2. (B) work
    3. (C) is working
    4. (D) has been worked
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: (C) is working

    this week và tình huống tạm thời (văn phòng đang sửa) → hiện tại tiếp diễn is working. works chỉ thói quen lâu dài, work sai hòa hợp, has been worked là bị động vô nghĩa.

  5. 5.------- the hotel offer a free shuttle service to the convention center?

    1. (A) Do
    2. (B) Is
    3. (C) Does
    4. (D) Are
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: (C) Does

    Động từ chính offer ở dạng nguyên mẫu và chủ ngữ the hotel số ít → câu hỏi hiện tại đơn với Does. Do sai hòa hợp; Is/Are không đi với động từ nguyên mẫu.

  6. 6.We ------- the suppliers next Tuesday to finalize the terms of the new packaging contract.

    1. (A) are meeting
    2. (B) is meeting
    3. (C) meets
    4. (D) meeting
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: (A) are meeting

    Cuộc hẹn đã sắp xếp với mốc tương lai next Tuesday → hiện tại tiếp diễn; chủ ngữ We nên dùng are meeting. is meeting và meets sai hòa hợp, meeting thiếu trợ động từ.

  7. 7.According to the official conference program, the keynote address ------- at 9:00 A.M. each morning in Hall A.

    1. (A) begin
    2. (B) begins
    3. (C) beginning
    4. (D) are beginning
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: (B) begins

    Lịch trình chính thức lặp lại each morning → hiện tại đơn; the keynote address số ít nên dùng begins. begin thiếu -s, beginning thiếu trợ động từ, are beginning sai hòa hợp.

  8. 8.Mr. Hale is constantly ------- about the temperature in the meeting rooms, so the facilities manager has agreed to adjust the thermostat.

    1. (A) complains
    2. (B) complained
    3. (C) complaining
    4. (D) complaint
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: (C) complaining

    is constantly + V-ing diễn tả việc lặp lại gây phiền → complaining. complains không đứng sau is; complain là nội động từ nên is complained sai; complaint là danh từ.

  9. 9.At the moment, Ms. Rahman ------- about accepting the transfer to Dubai, and she will give her answer by Friday.

    1. (A) thinks
    2. (B) think
    3. (C) are thinking
    4. (D) is thinking
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: (D) is thinking

    think about nghĩa là đang cân nhắc là hành động, kèm At the moment → is thinking. thinks không diễn tả việc đang diễn ra, think và are thinking sai hòa hợp.

  10. 10.The cost of shipping to remote islands ------- on both the weight of each package and the season.

    1. (A) depends
    2. (B) depend
    3. (C) are depending
    4. (D) depending
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: (A) depends

    Chủ ngữ thật là The cost (số ít), không phải islands; depend on là động từ trạng thái → depends. depend hòa hợp nhầm với islands, are depending sai cả thì lẫn hòa hợp, depending thiếu động từ chính.

Bài tập luyện tập

60 câu kiểu Part 5, làm lần lượt từng câu, có lời giải ngay sau mỗi câu.

Bắt đầu luyện tập

Câu hỏi thường gặp

Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn khác nhau thế nào?

Hiện tại đơn (present simple) nói về việc lặp lại, cố định hoặc luôn đúng: thói quen, quy trình, sự thật, lịch trình (The office opens at 8 A.M.). Hiện tại tiếp diễn (present continuous) nói về việc đang diễn ra hoặc tạm thời quanh thời điểm nói, xu hướng đang thay đổi và kế hoạch đã sắp xếp (We are interviewing candidates this week). Cách hỏi nhanh: việc này là thường lệ hay chỉ đang xảy ra trong lúc này?

Công thức thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn là gì?

Hiện tại đơn: S + V(s/es), phủ định S + do/does not + V, câu hỏi Do/Does + S + V?. Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing, phủ định thêm not sau am/is/are, câu hỏi đảo am/is/are lên trước chủ ngữ. Lưu ý sau does/doesn't động từ trở về nguyên mẫu: Does it include tax?, không viết Does it includes.

Khi nào thêm -s, khi nào thêm -es vào động từ?

Ở hiện tại đơn, chủ ngữ he, she, it hoặc danh từ số ít (the company, our manager) thì động từ thêm -s. Thêm -es khi động từ tận cùng bằng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -o (finishes, fixes, goes); phụ âm + y đổi thành -ies (applies), còn nguyên âm + y chỉ thêm -s (pays). Riêng have đổi thành has.

Động từ trạng thái là gì, có bao giờ dùng ở thì tiếp diễn không?

Động từ trạng thái (stative verbs) chỉ sở hữu, nhận thức, cảm xúc, tính chất: know, own, need, contain, include, require, cost, belong. Chúng thường không dùng ở dạng tiếp diễn, nên is containing, am needing đều sai. Một số động từ có thêm nghĩa hành động thì dùng tiếp diễn được: She is having lunch (đang ăn trưa), I am thinking about the offer (đang cân nhắc), We are seeing the client at 3 (có hẹn gặp).

Hai thì hiện tại có dùng để nói về tương lai được không?

Được. Hiện tại đơn dùng cho lịch trình, thời gian biểu chính thức: The train departs at 8:15, The conference begins on May 12. Hiện tại tiếp diễn dùng cho kế hoạch cá nhân đã sắp xếp: We are meeting the suppliers next Tuesday. Ngoài ra, sau when, as soon as, if, until... khi nói về tương lai cũng dùng hiện tại đơn thay cho will.

Thấy "currently" trong câu thì luôn chọn hiện tại tiếp diễn phải không?

Gần như vậy, trừ khi động từ là động từ trạng thái. We are currently reviewing all applications là đúng, nhưng với contain, include, require, own thì vẫn dùng hiện tại đơn: The package currently contains three items. Ở dạng bị động, currently đi với is being + V3 (The lobby is currently being renovated). Hãy kiểm tra cả nghĩa của động từ lẫn chủ động hay bị động trước khi chọn.